head teacher

head teacher

The head teacher welcomes new students in the school hallway.

Định nghĩa

Danh từ:
- Hiệu trưởng: "head teacher" người đứng đầu, chịu trách nhiệm quản lý điều hành một trường học. Người này quyền hành chính giám sát toàn bộ hoạt động giáo dục, kỷ luật hành chính của nhà trường.

dụ sử dụng
  • (Hiệu trưởng đã triệu tập một cuộc họp để thảo luận về chương trình giảng dạy mới.)
  • ( ấy đã gửi những học sinh đến gặp hiệu trưởng.)
  • (Hiệu trưởng của chúng tôi rất nghiêm khắc nhưng công bằng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as head teacher": tạm thời đảm nhiệm vai trò hiệu trưởng. (Ông Jones sẽ tạm thời làm hiệu trưởng trong khi hiệu trưởng chính đang nghỉ phép.)
  • "deputy head teacher": phó hiệu trưởng. (Phó hiệu trưởng xử lý kỷ luật học sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Headteacher (danh từ): cách viết liền, thường dùng trong tiếng Anh-Anh, mang nghĩa tương tự "head teacher".
  • Head (danh từ, thân mật): cách gọi tắt của "head teacher" trong giao tiếp không chính thức. (Tôi cần gặp hiệu trưởng để nói về điểm số của con trai tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Principal: hiệu trưởng (thường dùng ở Mỹ một số nước).
  • Headmaster (nam) / Headmistress (nữ): hiệu trưởng (thường dùng trong trường hoặc trường nội trú).
  • School director: giám đốc nhà trường (ít phổ biến hơn, thường dùng trong các trường quốc tế).
Các cụm từ liên quan
  • Head teacher's office: văn phòng hiệu trưởng. (Học sinh bị gửi đến văn phòng hiệu trưởng hành vi sai trái.)
  • Head teacher's decision: quyết định của hiệu trưởng. (Quyết định của hiệu trưởng cuối cùng.)
Thành ngữ liên quan
  • "the head teacher's pet": học sinh được hiệu trưởng yêu thích đặc biệt (thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự thiên vị). (Mọi người đều nghĩ ấy học sinh cưng của hiệu trưởng ấy được đặc quyền.)